Nghĩa tiếng Việt của
di
Phiên âm Mỹ /dˈi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "di" phát âm Mỹ /dˈi/ — audio file: di.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (tiền tố cùng với dt) hai, song, đôi
(hóa)(cùng đi với dt trong tên hóa chất) đi (hai)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- diatonic scale; di- prefix; Di (name/title)
Dễ nhầm
- di- is a prefix meaning “two” or “twice” in terms such as dioxide; as a standalone item, check the specific context
Mẫu câu giá trị
- “The chemistry term begins with the prefix di-.” (Thuật ngữ hóa học bắt đầu bằng tiền tố di-.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật