Nghĩa tiếng Việt của
devoted
Phiên âm Mỹ /dɪˈvoʊtɪd/ BrE /dɪˈvəʊtɪd/
Transcript: từ "devoted" phát âm Mỹ /dɪˈvoʊtɪd/ Anh /dɪˈvəʊtɪd/ — audio file: devoted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
hiến cho, dâng cho, dành cho
hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình
to be devoted to someone (something) — tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
a devoted friend — người bạn tận tình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- devoted to family; devoted supporter; devote → devoted
Dễ nhầm
- devoted means giving someone or something a great deal of love, loyalty or effort; use devoted to before a noun or -ing form
Mẫu câu giá trị
- “She is devoted to helping young musicians.” (Cô tận tâm giúp đỡ các nhạc sĩ trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật