Nghĩa tiếng Việt của

devoted

Phiên âm Mỹ /dɪˈvoʊtɪd/ BrE /dɪˈvəʊtɪd/

Transcript: từ "devoted" phát âm Mỹ /dɪˈvoʊtɪd/ Anh /dɪˈvəʊtɪd/ — audio file: devoted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “devote” Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
hiến cho, dâng cho, dành cho
hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình
to be devoted to someone (something) — tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
a devoted friend — người bạn tận tình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật