Nghĩa tiếng Việt của
deviation
Phiên âm Mỹ /ˌdivˈieɪʃən/
Transcript: từ "deviation" phát âm Mỹ /ˌdivˈieɪʃən/ — audio file: deviation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; (nghĩa bóng) sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc lối, sự xa rời
leftist deviation — sự tả khuynh
rightist deviation — sự hữu khuynh
(toán học); (vật lý) độ lệch
angular deviation — độ lệch góc
Chuyên ngành kinh tế
đi lệch hướng
độ lệch
sự chệch đường tàu đi
thay đổi lộ trình (không đúng con đường hàng hải ngắn nhất)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ lệch
độ lệch tần
độ nghiêng
độ sai lệch
độ trôi
lệch
sai số
sự lệch
sự lệch hướng
sự phân kỳ
sự phân tán
Lĩnh vực: y học
sự lệch, độ lệch- (thống kê) sự lệch, độ lệch
accumulated độc lệch tích luỹ
average d. độ lệch trung bình
mean d. độ lệch trung bình; độ lệch tuyệt đối
mean squara d. độ lệch bình phương trung bình
root-mean-square d. độ lệch tiêu chuẩn
standard d. độ lệch tiêu chuẩn, sai lệch điển hình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a deviation FROM something = sự lệch khỏi (giới từ from — AWL: "a deviation from the standard").
- standard deviation (độ lệch chuẩn — thống kê kinh điển!).
- deviate (v — deviate FROM the route (lệch tuyến — hàng hải!).
Dễ nhầm
- deviation FROM (lệch khỏi chuẩn) vs difference (khác — so hai vật, đã có note) vs detour (đường vòng — chủ ý).
- "deviant" (lạc chuẩn — xã hội, chê) — cẩn thận dùng.
Mẫu câu giá trị
- "Any deviation from the route must be logged." (Mọi lệch tuyến phải ghi sổ.)
- "Check standard deviation before trusting the average." (Soi độ lệch chuẩn trước khi tin trung bình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật