Nghĩa tiếng Việt của

deviation

Phiên âm Mỹ /ˌdivˈieɪʃən/

Transcript: từ "deviation" phát âm Mỹ /ˌdivˈieɪʃən/ — audio file: deviation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; (nghĩa bóng) sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc lối, sự xa rời
leftist deviation — sự tả khuynh
rightist deviation — sự hữu khuynh
(toán học); (vật lý) độ lệch
angular deviation — độ lệch góc
Chuyên ngành kinh tế
đi lệch hướng
độ lệch
sự chệch đường tàu đi
thay đổi lộ trình (không đúng con đường hàng hải ngắn nhất)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ lệch
độ lệch tần
độ nghiêng
độ sai lệch
độ trôi
lệch
sai số
sự lệch
sự lệch hướng
sự phân kỳ
sự phân tán
Lĩnh vực: y học
sự lệch, độ lệch- (thống kê) sự lệch, độ lệch
accumulated độc lệch tích luỹ
average d. độ lệch trung bình
mean d. độ lệch trung bình; độ lệch tuyệt đối
mean squara d. độ lệch bình phương trung bình
root-mean-square d. độ lệch tiêu chuẩn
standard d. độ lệch tiêu chuẩn, sai lệch điển hình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật