Nghĩa tiếng Việt của

detected

Phiên âm Mỹ /dɪˈtɛktəd/

Transcript: từ "detected" phát âm Mỹ /dɪˈtɛktəd/ — audio file: detected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “detect” Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “detected” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “detect” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
to detect someone in doing something — phát hiện thấy người nào đang làm gì
to detect a symptom of disease — phát hiện ra triệu chứng bệnh
nhận thấy, nhận ra
(rađiô) tách sóng
Chuyên ngành kỹ thuật
dò
khám phá
phát hiện
tìm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật