Nghĩa tiếng Việt của
detect
Phiên âm Mỹ /dɪˈtɛkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "detect" phát âm Mỹ /dɪˈtɛkt/ — audio file: detect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2345) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
to detect someone in doing something — phát hiện thấy người nào đang làm gì
to detect a symptom of disease — phát hiện ra triệu chứng bệnh
nhận thấy, nhận ra
(rađiô) tách sóng
Chuyên ngành kỹ thuật
dò
khám phá
phát hiện
tìm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- detect + hiện tượng (v — phát hiện bằng thiết bị/kỹ năng: "detected the leak").
- be detected BY (bị phát hiện bởi — thiết bị: "detected by sensors").
- detection (n — sự phát hiện); detector (máy dò — "smoke detector").
Dễ nhầm
- detect (phát hiện — qua thiết bị/kỹ năng đặc biệt) vs notice (chú ý thấy — tình cờ) vs spot (phát hiện — mắt, đã có note).
- detective (thám tử) — cùng gốc.
Mẫu câu giá trị
- "Sensors detected the gas within minutes." (Cảm biến phát khí trong vài phút.)
- "The audit detected two ghost berths." (Kiểm toán phát hai vị trí ma.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật