Nghĩa tiếng Việt của
derived
Phiên âm Mỹ /dˈɚaɪvd/ BrE /dˈəaɪvd/
Transcript: từ "derived" phát âm Mỹ /dˈɚaɪvd/ Anh /dˈəaɪvd/ — audio file: derived.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-dẫn xuất
suy ra
Lĩnh vực: toán & tin
được suy ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Much of the country's income is derived from tourism and agriculture. — Phần lớn thu nhập của đất nước có được từ du lịch và nông nghiệp. (Task 2)
The word robot is derived from a Czech word meaning forced labour. — Từ robot có nguồn gốc từ một từ tiếng Séc nghĩa là lao động cưỡng bức. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- derived — quá khứ/phân từ của derive (AWL): be derived FROM = được suy ra/chiết xuất từ: "estimates derived from tide data".
- derive A FROM B (chủ động — suy ra A từ B); derivation (n — sự suy đạo — ngôn ngữ học).
- derivative (n/adj — phái sinh: tài chính "derivatives").
Dễ nhầm
- be derived FROM (nguồn gốc logic/chém) ≠ originate FROM (khởi nguồn — sự việc) ≠ stem FROM (bắt nguồn — đã có note root).
- "derive pleasure FROM" (hưởng thú từ — formal).
Mẫu câu giá trị
- "The fare ceiling was derived from two years of cost data." (Trần giá được suy ra từ hai năm dữ liệu chi phí.)
- "She derived great satisfaction from fixing what others scrapped." (Cô hưởng thú lớn từ sửa những thứ người khác vứt bỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật