Nghĩa tiếng Việt của

derived

Phiên âm Mỹ /dˈɚaɪvd/ BrE /dˈəaɪvd/

Transcript: từ "derived" phát âm Mỹ /dˈɚaɪvd/ Anh /dˈəaɪvd/ — audio file: derived.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “derive” Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
-dẫn xuất
suy ra
Lĩnh vực: toán & tin
được suy ra

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Much of the country's income is derived from tourism and agriculture. — Phần lớn thu nhập của đất nước có được từ du lịch và nông nghiệp. (Task 2)
The word robot is derived from a Czech word meaning forced labour. — Từ robot có nguồn gốc từ một từ tiếng Séc nghĩa là lao động cưỡng bức. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật