Nghĩa tiếng Việt của
sudden
Phiên âm Mỹ /ˈsʌdən/
Transcript: từ "sudden" phát âm Mỹ /ˈsʌdən/ — audio file: sudden.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1940) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
thình lình, đột ngột
a sudden change — sự thay đổi đột ngột
sudden bend in the road — chỗ đường rẽ đột ngột
danh từ
of (on) a sudden bất thình lình
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
đột xuất
thình lình
thình lình, đột xuất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- all of a sudden = bỗng dưng (idiom — "all of a sudden, the lights failed").
- a sudden drop/change (cú sụt/đổi đột — Task 1 đồ thị: "a sudden drop").
- suddenly (adv — mở câu kể chuyện); suddenness (tính đột ngột).
Dễ nhầm
- sudden (đột ngột — không báo trước) vs abrupt (cộc — cả hành vi/lời) vs steep (dốc — đồ thị "a steep fall").
- "in sudden silence" (lặng đột — tả cảnh).
Mẫu câu giá trị
- "All of a sudden, the quay went dark." (Bỗng dưng bến chìm trong tối.)
- "A sudden gust snapped the tent lines." (Một cơn gió đột đứt dây bạt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật