Nghĩa tiếng Việt của
garden
Phiên âm Mỹ /ˈɡɑɹdən/ BrE /ˈɡɑːdən/
Transcript: từ "garden" phát âm Mỹ /ˈɡɑɹdən/ Anh /ˈɡɑːdən/ — audio file: garden.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #972) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vườn
a vegetable garden — vườn rau
(số nhiều) công viên, vườn
zoological gardens — vườn bách thú
vùng màu mỡ xanh tốt
to lead somebody up the garden [path] — lừa phỉnh ai, đánh lừa ai
nội động từ
làm vườn
Chuyên ngành kinh tế
vườn
vườn cây ăn quả
Chuyên ngành kỹ thuật
vườn hoa
Lĩnh vực: xây dựng
vườn
vườn quả
vườn rau
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- garden = vườn (nhà/công viên hoa) (n): in the garden (trong vườn); vegetable garden (vườn rau);
- garden (v, BrE) = làm vườn: She gardens on weekends; gardening = nghề làm vườn;
- gardener = người làm vườn; garden center = cửa hàng cây cảnh.
Dễ nhầm
- garden (vườn nhà/công viên hoa BrE) vs yard (sân nhà AmE) vs park (công viên lớn công cộng).
Mẫu câu giá trị
- "Grandma grows herbs in her garden." (bà trồng rau thơm trong vườn).
- "Sunday mornings, he gardens for two hours." (sáng Chủ nhật ông làm vườn hai tiếng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật