Nghĩa tiếng Việt của

garden

Phiên âm Mỹ /ˈɡɑɹdən/ BrE /ˈɡɑːdən/

Transcript: từ "garden" phát âm Mỹ /ˈɡɑɹdən/ Anh /ˈɡɑːdən/ — audio file: garden.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #972) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vườn
a vegetable garden — vườn rau
(số nhiều) công viên, vườn
zoological gardens — vườn bách thú
vùng màu mỡ xanh tốt
to lead somebody up the garden [path] — lừa phỉnh ai, đánh lừa ai
nội động từ
làm vườn
Chuyên ngành kinh tế
vườn
vườn cây ăn quả
Chuyên ngành kỹ thuật
vườn hoa
Lĩnh vực: xây dựng
vườn
vườn quả
vườn rau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật