Nghĩa tiếng Việt của
da
Phiên âm Mỹ /dɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "da" phát âm Mỹ /dɑ/ — audio file: da.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(thông tục) (như) dad
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- da as informal “dad”; DA as district attorney or data analysis abbreviation
Dễ nhầm
- da is a familiar spelling used in informal speech; use dad/father in standard writing
Mẫu câu giá trị
- “Da said he would pick us up after the match.” (Bố nói sẽ đón chúng tôi sau trận đấu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật