Nghĩa tiếng Việt của
criteria
Phiên âm Mỹ /kɹaɪˈtɪɹiən/ BrE /kraɪˈtɪəiən/
Transcript: từ "criteria" phát âm Mỹ /kɹaɪˈtɪɹiən/ Anh /kraɪˈtɪəiən/ — audio file: criteria.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều criteria
tiêu chuẩn
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ tiêu
Lĩnh vực: toán & tin
các tiêu chuẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Universities should use fair and clear criteria when selecting new students. — Đại học nên dùng tiêu chuẩn công bằng và rõ ràng khi tuyển sinh viên mới. (IELTS Writing Task 2)
Strict criteria for car emissions can improve air quality in large cities. — Tiêu chuẩn nghiêm ngặt về khí thải ô tô có thể cải thiện chất lượng không khí ở thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "criteria" là số nhiều của "criterion": "the criteria for admission" (các tiêu chí nhập học), "meet the criteria" (đạt tiêu chí).
- Trong văn học thuật: "assessment criteria", "selection criteria", "set clear criteria" — cột sống của Writing/Speaking descriptors.
- Động từ hay gặp: "meet/satisfy/fulfil the criteria", "establish criteria", "be judged by criteria".
Dễ nhầm
- Số ít "criterion" hiếm gặp nhưng vẫn đúng văn phong: "one criterion"; văn nói thường thay bằng "standard(s)".
- "criteria are" (số nhiều) — đừng viết "~~the criteria is~~": "The criteria ARE listed below."
- "criteria for + N/V-ing" (tiêu chí CHO việc gì): "criteria for selecting candidates" — đừng dùng "of" tùy tiện khi nghĩa là mục đích.
Mẫu câu giá trị
- "Applicants must meet all three criteria." (ứng viên phải đạt cả ba tiêu chí).
- "The main criterion is teaching experience, not age." (tiêu chí chính là kinh nghiệm giảng dạy, không phải tuổi).
- "The evaluation criteria were published before the deadline." (tiêu chí đánh giá được công bố trước hạn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật