Nghĩa tiếng Việt của

criteria

Phiên âm Mỹ /kɹaɪˈtɪɹiən/ BrE /kraɪˈtɪəiən/

Transcript: từ "criteria" phát âm Mỹ /kɹaɪˈtɪɹiən/ Anh /kraɪˈtɪəiən/ — audio file: criteria.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1953) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, số nhiều criteria
tiêu chuẩn
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉ tiêu
Lĩnh vực: toán & tin
các tiêu chuẩn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Universities should use fair and clear criteria when selecting new students. — Đại học nên dùng tiêu chuẩn công bằng và rõ ràng khi tuyển sinh viên mới. (IELTS Writing Task 2)
Strict criteria for car emissions can improve air quality in large cities. — Tiêu chuẩn nghiêm ngặt về khí thải ô tô có thể cải thiện chất lượng không khí ở thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật