Nghĩa tiếng Việt của
cosmic
Phiên âm Mỹ /ˈkɑzmɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cosmic" phát âm Mỹ /ˈkɑzmɪk/ — audio file: cosmic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) vũ trụ
cosmic rays — tia vũ trụ
rộng lơn, khổng lồ
có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà
Chuyên ngành kỹ thuật
vũ trụ
Lĩnh vực: xây dựng
vũ (trụ hài) hòa
vũ hòa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cosmic ray; cosmic scale; cosmic → relating to the universe
Dễ nhầm
- cosmic means connected with the universe; informally it can describe something extremely large or important
Mẫu câu giá trị
- “The telescope detects cosmic radiation.” (Kính viễn vọng phát hiện bức xạ vũ trụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật