Nghĩa tiếng Việt của
hard copy
1. bản in trên giấy của tài liệu hoặc dữ liệu điện tử
Cấu trúc: a hard copy of a document · print/provide a hard copy · hard-copy version
Please bring a hard copy of the signed form.
Vui lòng mang theo bản in của biểu mẫu đã ký.
The contract is stored digitally, but we can provide a hard copy.
Hợp đồng được lưu dưới dạng số, nhưng chúng tôi có thể cung cấp bản giấy.
Lưu ý: Hard copy đối lập với electronic/soft copy; tính từ ghép hard-copy thường có gạch nối trước danh từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) matter that is held in a computer and is typed or printed on paper
"he ran off a hard copy of the report"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.