Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với copy?
“copy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là interpretation, adaptation, translation; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "copy" khác "interpretation": cả hai gần nghĩa nhau ("bản sao, bản chép lại"), nhưng "interpretation" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "copy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"copy" khác "interpretation": cả hai gần nghĩa nhau ("bản sao, bản chép lại"), nhưng "interpretation" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "copy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| interpretation | /ˌɪnˌtɝpɹɪˈteɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| adaptation | /ˌædəpˈteɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| translation | /tɹænzˈleɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reading | /ˈɹidɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| form | /fɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| update | /əpˈdeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| read | /ɹɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cop | /kɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “copy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “interpretation” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- certified true copy
bản sao đúng nguyên văn - to make a copy of a deed
sao một chứng từ - this event will make good copy
sự kiện này sẽ là một đề tài hay để viết báo