Nghĩa tiếng Việt của
carbon copy
1. bản sao tạo bằng giấy than
Cấu trúc: make a carbon copy · send somebody a carbon copy · a carbon copy of a letter
The clerk kept a carbon copy of every invoice.
Nhân viên văn thư giữ một bản sao giấy than của mỗi hóa đơn.
Please send a carbon copy of the signed letter to our office.
Vui lòng gửi một bản sao của lá thư đã ký đến văn phòng chúng tôi.
2. bản sao giống hệt; người/vật giống hệt (nghĩa bóng)
Cấu trúc: a carbon copy of somebody/something · look like a carbon copy · a carbon-copy version
The younger actor is a carbon copy of his father.
Nam diễn viên trẻ trông giống hệt cha mình.
The sequel felt like a carbon copy of the first film.
Phần tiếp theo có cảm giác như bản sao y hệt bộ phim đầu tiên.
Lưu ý: Carbon copy ban đầu là bản sao tạo bằng giấy than đặt giữa hai tờ giấy; từ đó nghĩa bóng chỉ người/vật giống hệt một người/vật khác. Chữ viết tắt cc trong email hiện đại bắt nguồn từ carbon copy, dù email không còn cần giấy than.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a copy made with carbon paper (Synonyms: carbon)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.