Nghĩa tiếng Việt của
conversely
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnvɚsli/ BrE /ˈkɑnvəsli/
Transcript: từ "conversely" phát âm Mỹ /ˈkɑnvɚsli/ Anh /ˈkɑnvəsli/ — audio file: conversely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
ngược lại
Chuyên ngành kỹ thuật
đảo lại
ngược lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- conversely = ngược lại (adv nối formal — AWL: "day fees fell; conversely, night fees rose").
- Đặt đầu câu sau phẩy hoặc giữa câu.
- converse (v — trò chuyện — nghĩa cũ khác!).
Dễ nhầm
- conversely (đảo chiều — hai đại lượng ngược) vs on the contrary (bác ý — đã có note contrary) vs similarly (tương tự — đối chức năng).
- "conversely" đòi quan hệ ĐỔI NGƯỢC giữa hai vế số liệu — Task 1 quý!
Mẫu câu giá trị
- "Day demand dipped; conversely, night demand climbed." (Nhu cầu ngày rụng; ngược lại, đêm leo.)
- "Fewer berths, conversely, mean higher prices." (Vị trí ít đi, ngược lại, giá lên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật