Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm continue (IPA + audio Mỹ/Anh)
“continue” đọc là /kənˈtɪnju/ (Mỹ). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /kənˈtɪnju/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/j/ | y — lưỡi nâng gần vòm |
/u/ | u dài — môi tròn chặt |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to continue one's narrative — tiếp tục câu chuyện
- to be continued — còn tiếp nữa
- to continue someone in a post — giữ ai ở trong một cương vị công tác
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- continue ↔ convince
"continue" /kənˈtɪnju/ ↔ "convince" /kənˈvɪns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/tɪnju/ ↔ /vɪns/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - continue ↔ convinced
"continue" /kənˈtɪnju/ ↔ "convinced" /kənˈvɪnst/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/tɪnju/ ↔ /vɪnst/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - continue ↔ contain
"continue" /kənˈtɪnju/ ↔ "contain" /kənˈteɪn/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪnju/ ↔ /eɪn/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “continue”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “continue” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.