Nghĩa tiếng Việt của
continued
Phiên âm Mỹ /kənˈtɪnjud/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "continued" phát âm Mỹ /kənˈtɪnjud/ — audio file: continued.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
liên tục
Chuyên ngành kinh tế
tiếp (trang sau)
Chuyên ngành kỹ thuật
liên tục
tiếp tục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- continued growth; continued support; continue → continued
Dễ nhầm
- continued means going on without stopping; continual can suggest repeated interruptions
Mẫu câu giá trị
- “The museum received continued support from local donors.” (Bảo tàng tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ các nhà tài trợ địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật