Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với continue?
“continue” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là proceed, keep, hold; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "continue" khác "proceed": cả hai gần nghĩa nhau ("tiếp tục, làm tiếp"), nhưng "proceed" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "continue" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"continue" khác "proceed": cả hai gần nghĩa nhau ("tiếp tục, làm tiếp"), nhưng "proceed" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "continue" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| proceed | /pɹəˈsid/ | gần nhất về nghĩa |
| keep | /kip/ | học thuật/trung tính |
| hold | /hoʊld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ride | /ɹaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| check | /tʃɛk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hitch | /hɪtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rest | /ɹɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arrest | /ɚˈɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “continue” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “proceed” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to continue one's narrative
tiếp tục câu chuyện - to be continued
còn tiếp nữa - to continue someone in a post
giữ ai ở trong một cương vị công tác