Nghĩa tiếng Việt của
contents
Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɛnts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "contents" phát âm Mỹ /ˈkɑntɛnts/ — audio file: contents.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Tech) nội dung, dung lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
nội dung
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- table of contents; contents of a box; content → contents
Dễ nhầm
- contents are the things inside something or sections listed in a book; content can also mean satisfaction
Mẫu câu giá trị
- “The label lists the contents of the package.” (Nhãn liệt kê những thứ bên trong gói hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật