Nghĩa tiếng Việt của

constraints

Phiên âm Mỹ /kənˈstɹeɪnts/ BrE /kənˈstreɪnts/

Transcript: từ "constraints" phát âm Mỹ /kənˈstɹeɪnts/ Anh /kənˈstreɪnts/ — audio file: constraints.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “constraint” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
-ràng buộc
Lĩnh vực: toán & tin
các hạn chế
các liên kết
các ràng buộc

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Budget constraints prevent many schools from upgrading laboratories and libraries. — Ràng buộc ngân sách khiến nhiều trường không thể nâng cấp phòng thí nghiệm và thư viện. (IELTS Writing Task 2)
Time constraints force many workers to choose fast food over healthy meals. — Ràng buộc thời gian buộc nhiều lao động chọn đồ ăn nhanh thay vì bữa ăn lành mạnh. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật