Nghĩa tiếng Việt của
constraints
Phiên âm Mỹ /kənˈstɹeɪnts/ BrE /kənˈstreɪnts/
Transcript: từ "constraints" phát âm Mỹ /kənˈstɹeɪnts/ Anh /kənˈstreɪnts/ — audio file: constraints.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-ràng buộc
Lĩnh vực: toán & tin
các hạn chế
các liên kết
các ràng buộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Budget constraints prevent many schools from upgrading laboratories and libraries. — Ràng buộc ngân sách khiến nhiều trường không thể nâng cấp phòng thí nghiệm và thư viện. (IELTS Writing Task 2)
Time constraints force many workers to choose fast food over healthy meals. — Ràng buộc thời gian buộc nhiều lao động chọn đồ ăn nhanh thay vì bữa ăn lành mạnh. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- constraints ON something = ràng buộc đối với (giới từ on — AWL: "constraints on spending").
- constraint (n) — sự ràng buộc: "budget/time constraints" (ràng buộc ngân sách/thời gian — cụm Task 2!).
- constrain (v — trói buộc: "constrained by regulation").
Dễ nhầm
- constraint (ràng buộc — giới hạn bên ngoài) ≠ restriction (lệnh hạn chế — chủ đích ban hành) ≠ limitation (giới hạn — năng lực/bản thân).
- "time-constrained" (bị kẹt thời gian — adj-ghép).
Mẫu câu giá trị
- "Rosters were drawn under tight time constraints." (Bảng ca được dựng dưới ràng buộc thời gian gắt.)
- "The levy faces legal constraints on how funds are used." (Khoản phí đối mặt ràng buộc pháp lý về cách dùng tiền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật