Nghĩa tiếng Việt của
unconscious
Phiên âm Mỹ /ˌʌnˈkɑnʃəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unconscious" phát âm Mỹ /ˌʌnˈkɑnʃəs/ — audio file: unconscious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không biết; vô ý thức; không tự giác
to be unconscious of something — không biết chuyện gì
bất tỉnh, ngất đi
to become unconscious — ngất đi
danh từ
the unconscious tiềm thức
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bất tỉnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fall unconscious; unconscious bias; consciousness
Dễ nhầm
- unconscious means not awake or not aware of something; asleep describes natural sleep, not necessarily loss of consciousness
Mẫu câu giá trị
- “He was unconscious for several minutes after the fall.” (Anh bất tỉnh vài phút sau cú ngã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật