Nghĩa tiếng Việt của
consciousness
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnʃəsnəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "consciousness" phát âm Mỹ /ˈkɑnʃəsnəs/ — audio file: consciousness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hiểu biết
men have no consciousness during sleep — trong lúc ngủ người ta không (hiểu) biết gì cả
ý thức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lose consciousness; raise consciousness; conscious → consciousness
Dễ nhầm
- consciousness is the state of being awake and aware, or public awareness of an issue; awareness is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The patient regained consciousness in the ambulance.” (Bệnh nhân tỉnh lại trong xe cứu thương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật