Nghĩa tiếng Việt của
compounds
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmpaʊndz/
Transcript: từ "compounds" phát âm Mỹ /ˈkɑmpaʊndz/ — audio file: compounds.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “compounds” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “compound” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
(hoá học) hợp chất
organic compound — hợp chất hữu cơ
(ngôn ngữ học) từ ghép
khoảng đất rào kín (của khu nhà máy, dinh thự...)
tính từ
kép, ghép, phức, phức hợp, đa hợp
compound word — từ ghép
compound sentence — câu ghép
compound function — (toán học) hàm đa hợp
compound interrest — lãi kép
compound fracture
gãy xương hở
compound householder
người ở thuê trả cả tiền thuê nhà lẫn tiền thuế
ngoại động từ
pha, trộn, hoà lẫn
to compound a medicine — pha thuốc
ghép thành từ ghép
dàn xếp (cuộc cãi lộn...)
nội động từ
điều đình, dàn xếp
to compound with a claimant for foregoing complaint — điều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn
Chuyên ngành kinh tế
hợp chất
Chuyên ngành kỹ thuật
đa hợp
ghép
gian
hỗn hợp
hợp chất
kép
khuâý
lượng rót
nhà máy
phức
phức hợp
phức tạp
sự chộn lẫn
sự tổ hợp
tổ hợp
Lĩnh vực: điện
chất phức hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Factories must control harmful chemical compound to protect nearby residents. — Nhà máy phải kiểm soát hợp chất hóa học độc hại để bảo vệ cư dân lân cận. (IELTS Writing Task 2)
Some natural compound in vegetables can improve immunity and digestion. — Một số hợp chất tự nhiên trong rau củ có thể tăng miễn dịch và tiêu hóa. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be compounded BY something = bị nhân lên bởi (hình ảnh: "delays compounded by fog").
- compound (n) — hợp chất (hóa: "chemical compounds"); compound interest (lãi kép — tài chính!).
- compound (adj) — ghép: "a compound word"; compound (v, ngã tư) hiếm.
Dễ nhầm
- compound (gộp nhân lên) vs combine (kết hợp — đã có note) vs aggregate (cộng gộp — số liệu).
- "compound noun/adjective" (danh từ/tính từ ghép — ngữ pháp: "night-shift allowance").
Mẫu câu giá trị
- "Fuel costs were compounded by a weak exchange rate." (Chi phí nhiên liệu bị nhân lên bởi tỷ giá yếu.)
- "Compound interest doubles debt faster than most expect." (Lãi kép làm nợ gấp đôi nhanh hơn đa số tưởng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật