Nghĩa tiếng Việt của
compiled
Phiên âm Mỹ /kəmˈpaɪld/
Transcript: từ "compiled" phát âm Mỹ /kəmˈpaɪld/ — audio file: compiled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “compiled” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “compile” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
biên soạn, sưu tập tài liệu
Chuyên ngành kinh tế
biên soạn
sưu tầm tài liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
biên dịch
biên soạn
dịch
kết hợp
lập
tập hợp
thông dịch
Lĩnh vực: xây dựng
biên vẽ
sưu tập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- compiled a list; compiled data; compiled a report
Dễ nhầm
- compiled is the past form of compile, meaning collect information and arrange it into a list or document
Mẫu câu giá trị
- “The researchers compiled a list of local species.” (Các nhà nghiên cứu lập danh sách những loài địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật