Nghĩa tiếng Việt của

compensation

Phiên âm Mỹ /ˌkɑmpənˈseɪʃən/

Transcript: từ "compensation" phát âm Mỹ /ˌkɑmpənˈseɪʃən/ — audio file: compensation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2479) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường
to pay compensation to somebody for something — bồi thường cho ai về cái gì
(kỹ thuật) sự bù
Chuyên ngành kinh tế
sự bồi thường
sự đền bù
tiền bồi thường
tiền đền bù
Chuyên ngành kỹ thuật
bồi thường
bù
bù trừ
đền bù
sự bổ chính
sự bồi thường
sự bù
sự đền bù
sự hiệu chỉnh
sự hoàn vốn
sự làm cân bằng
sự thu hồi
Lĩnh vực: toán & tin
phương pháp bù
Lĩnh vực: y học
sự bù trừ
Lĩnh vực: xây dựng
sự điều hòa
vật bồi thường
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự tự lựa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Fair compensation for workers should reflect both effort and rising living costs. — Tiền thù lao công bằng cho người lao động nên phản ánh nỗ lực và chi phí sinh hoạt tăng. (IELTS Writing Task 2)
Reasonable pay levels can increase motivation and reduce staff turnover significantly. — Mức lương hợp lý có thể tăng động lực và giảm nghỉ việc đáng kể. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật