Nghĩa tiếng Việt của
compensation
Phiên âm Mỹ /ˌkɑmpənˈseɪʃən/
Transcript: từ "compensation" phát âm Mỹ /ˌkɑmpənˈseɪʃən/ — audio file: compensation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường
to pay compensation to somebody for something — bồi thường cho ai về cái gì
(kỹ thuật) sự bù
Chuyên ngành kinh tế
sự bồi thường
sự đền bù
tiền bồi thường
tiền đền bù
Chuyên ngành kỹ thuật
bồi thường
bù
bù trừ
đền bù
sự bổ chính
sự bồi thường
sự bù
sự đền bù
sự hiệu chỉnh
sự hoàn vốn
sự làm cân bằng
sự thu hồi
Lĩnh vực: toán & tin
phương pháp bù
Lĩnh vực: y học
sự bù trừ
Lĩnh vực: xây dựng
sự điều hòa
vật bồi thường
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự tự lựa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Fair compensation for workers should reflect both effort and rising living costs. — Tiền thù lao công bằng cho người lao động nên phản ánh nỗ lực và chi phí sinh hoạt tăng. (IELTS Writing Task 2)
Reasonable pay levels can increase motivation and reduce staff turnover significantly. — Mức lương hợp lý có thể tăng động lực và giảm nghỉ việc đáng kể. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự bồi thường, tiền đền bù — "claim compensation FOR sth" (yêu cầu bồi thường vì…), "compensation payments", "receive compensation for injuries".
- Nghĩa nhân sự: đãi ngộ bù đắp — "compensation and benefits" (lương thưởng và phúc lợi — cụm HR).
- Động từ: "compensate sb FOR sth" — "The airline compensated passengers for the delay."
Dễ nhầm
- "compensation FOR" — bẫy giới từ: for + cái gây thiệt hại; "compensation of $500" = số tiền.
- "compensate" nghĩa khác: bù đắp (trung tính) — "The extra walk compensates for the rich lunch." (cuộc dạo thêm bù cho bữa trưa thịnh soạn) — không liên quan tiền.
- Tính từ "compensatory" — "compensatory leave" (nghỉ bù).
Mẫu câu giá trị
- "Victims received compensation for lost income." (các nạn nhân nhận bồi thường thu nhập mất mát).
- "The package includes compensation for cancelled flights." (gói hỗ trợ gồm bồi thường cho các chuyến bay bị hủy).
- "Higher salaries compensate for the city's living costs." (mức lương cao hơn bù đắp chi phí sinh hoạt của thành phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật