Nghĩa tiếng Việt của

stable companion

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “stable-companion”.

1. người hoặc sản phẩm cùng thuộc một tổ chức, hãng hay nhóm với một đối tượng khác

Cấu trúc: a stable companion to/of something · products from the same stable · a media stable companion

The new magazine is a stable companion to the publisher's weekly newspaper.

Tạp chí mới là ấn phẩm cùng hãng với tờ báo tuần của nhà xuất bản.

The two racehorses are stable companions trained by the same team.

Hai con ngựa đua cùng trại và được huấn luyện bởi một đội ngũ.

Lưu ý: Stable companion là người hoặc sản phẩm thuộc cùng một tổ chức với người/sản phẩm khác; cách nói này thường gặp trong kinh doanh, truyền thông hoặc thể thao. Stablemate là từ đồng nghĩa gần gũi hơn. Nghĩa hình ảnh bắt nguồn từ các con ngựa ở cùng một chuồng/trại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a horse stabled with another or one of several horses owned by the same person (Synonyms: stablemate)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.