Nghĩa tiếng Việt của

come over

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ghé qua nhà ai đó

Come over for dinner on Friday.

Thứ Sáu qua nhà mình ăn tối nhé.

2. (cảm xúc) ập đến với ai

I don't know what came over him — he just started shouting.

Không hiểu cái gì xảy ra với anh ấy — tự nhiên gào lên.

3. đổi phe, ngả sang phía khác

Cấu trúc: come over to something

He finally came over to our point of view.

Cuối cùng anh ấy ngả theo quan điểm của chúng tôi.

Lưu ý: Khác 'come across': tình cờ gặp hoặc tạo ấn tượng. 'Come over as' = gây ấn tượng là người thế nào: She comes over as shy.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được chưng cất

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. communicate the intended meaning or impression (Synonyms: come across)
    "He came across very clearly"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.