Nghĩa tiếng Việt của

come on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thân mật) dùng để thúc giục ai nhanh lên, cố gắng hơn hoặc thể hiện rằng người nói không tin điều vừa nghe

Cấu trúc: Come on! · come on, somebody · Oh, come on!

Come on, we need to leave in five minutes.

Nhanh lên, năm phút nữa chúng ta phải đi rồi.

Oh, come on—you know the figures are incorrect.

Thôi nào, bạn biết các số liệu đó không chính xác mà.

2. bắt đầu hoạt động hoặc xuất hiện trong một chương trình, buổi diễn hay trận đấu

Cấu trúc: the lights/heat come on · an actor/player comes on · come on at a time

The street lights come on automatically at dusk.

Đèn đường tự động bật khi trời chạng vạng.

The substitute came on in the second half.

Cầu thủ dự bị vào sân trong hiệp hai.

3. tiến triển, bắt đầu xảy ra hoặc bắt đầu biểu hiện (thường về bệnh hay tâm trạng)

Cấu trúc: come on well/fine · an illness/headache comes on · come on suddenly

Her new project is coming on well.

Dự án mới của cô đang tiến triển tốt.

A headache came on during the flight.

Cơn đau đầu bắt đầu xuất hiện trong chuyến bay.

Lưu ý: Come on có nhiều cách dùng: lời thúc giục, thiết bị bắt đầu hoạt động, người bước vào sân khấu/sân đấu, hoặc công việc tiến triển. Khi đứng trước danh từ, come-on còn có thể là danh từ thân mật chỉ lời mời hay chiêu dụ; đó là mục từ khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

come-on US /kʌmˈɑn/

noun

  1. qualities that attract by seeming to promise some kind of reward (Synonyms: lure, enticement)
  2. anything that serves as an enticement (Synonyms: bait, hook, lure, sweetener)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.