Nghĩa tiếng Việt của
come off
1. rời ra hoặc có thể tháo khỏi vật mà nó gắn vào
Cấu trúc: a button/label comes off · come off a surface · come off easily
The label came off when I washed the jar.
Nhãn bong ra khi tôi rửa chiếc lọ.
Does the handle come off for cleaning?
Tay cầm có tháo ra được để vệ sinh không?
2. diễn ra hoặc thành công theo một cách nhất định
Cấu trúc: an event comes off · come off well/badly/as planned
The launch came off better than we expected.
Buổi ra mắt diễn ra tốt hơn chúng tôi mong đợi.
The negotiations came off without a serious dispute.
Cuộc đàm phán diễn ra mà không có tranh chấp nghiêm trọng.
Lưu ý: Come off còn có thể chỉ cách một người tạo ấn tượng (come off as confident) hoặc việc hoàn thành một cuộc thi/sự kiện; ý nghĩa phụ thuộc cấu trúc đi kèm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- happen in a particular manner (Synonyms: go off, go over)
"how did your talk go over?" - break off (a piece from a whole) (Synonyms: chip, chip off, break away, break off)
"Her tooth chipped" - come to be detached (Synonyms: detach, come away)
"His retina detached and he had to be rushed into surgery"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.