Nghĩa tiếng Việt của
come down to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. quy về, thu gọn còn (vấn đề cốt lõi)
It comes down to money.
Chuyện cuối cùng quy về tiền bạc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.