Nghĩa tiếng Việt của

colors

Phiên âm Mỹ /ˈkʌlɚz/ BrE /ˈkʌləz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "colors" phát âm Mỹ /ˈkʌlɚz/ Anh /ˈkʌləz/ — audio file: colors.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “color” Nên chủ động sử dụng ~C1
-chất màu
cờ hiệu
thuốc màu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật