Nghĩa tiếng Việt của
colors
Phiên âm Mỹ /ˈkʌlɚz/ BrE /ˈkʌləz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "colors" phát âm Mỹ /ˈkʌlɚz/ Anh /ˈkʌləz/ — audio file: colors.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-chất màu
cờ hiệu
thuốc màu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bright colors; national colors; color → colors
Dễ nhầm
- colors is the US spelling of colours; color can mean a hue or a flag/identity
Mẫu câu giá trị
- “The artist used warm colors in the painting.” (Họa sĩ dùng những gam màu ấm trong bức tranh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật