Nghĩa tiếng Việt của

collect

Phiên âm Mỹ /kəˈlɛkt/

Transcript: từ "collect" phát âm Mỹ /kəˈlɛkt/ — audio file: collect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1069) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
tập hợp lại
(thông tục) đến lấy, đi lấy, thu lượm, thu thập, góp nhặt, sưu tầm
to collect news — lượm tin
to collect taxes — thu thuế
to collect letters — lấy thư
to collect stamps — sưu tầm tem
tập trung (tư tưởng...)
to collect oneself — trấn tĩnh, bình tĩnh lại
suy ra, rút ra
I collect from your words that... — qua những lời anh nói tôi suy ra là...
nội động từ
tập hợp, tụ hợp lại
dồn lại, ứ lại, đọng lại
rabbish collect — rác ứ lại
Chuyên ngành kinh tế
thu (tiền, thuế...)
thu hộ (tiền hối phiếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
gom góp
Lĩnh vực: xây dựng
góp
Lĩnh vực: toán & tin
góp nhặt
thu thập (dữ liệu)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thu gom (dầu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật