Nghĩa tiếng Việt của

collect call

Cụm từnoun phrase (countable; North American English; also reverse-charge call)Biên soạn riêng

1. cuộc gọi người nhận trả cước

Cấu trúc: make/receive a collect call · place a collect call to somebody · accept/pay for a collect call

He made a collect call because he had no coins for the pay phone.

Anh gọi kiểu người nhận trả cước vì không có xu để dùng điện thoại công cộng.

The hotel asked whether we would accept a collect call from overseas.

Khách sạn hỏi liệu chúng tôi có nhận cuộc gọi quốc tế tính cước cho người nghe hay không.

Lưu ý: Collect call là cuộc gọi mà người nhận được yêu cầu thanh toán cước thay cho người gọi; ở Anh thường gọi là reverse-charge call. Người nhận thường phải chấp nhận cước trước khi cuộc gọi được kết nối. Cách gọi này ít phổ biến hơn trong thời đại điện thoại di động và ứng dụng nhắn tin.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a telephone call that the receiving party is asked to pay for

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.