Nghĩa tiếng Việt của
collected
Phiên âm Mỹ /kəˈlɛktəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "collected" phát âm Mỹ /kəˈlɛktəd/ — audio file: collected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “collected” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “collect” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
tập hợp lại
(thông tục) đến lấy, đi lấy, thu lượm, thu thập, góp nhặt, sưu tầm
to collect news — lượm tin
to collect taxes — thu thuế
to collect letters — lấy thư
to collect stamps — sưu tầm tem
tập trung (tư tưởng...)
to collect oneself — trấn tĩnh, bình tĩnh lại
suy ra, rút ra
I collect from your words that... — qua những lời anh nói tôi suy ra là...
nội động từ
tập hợp, tụ hợp lại
dồn lại, ứ lại, đọng lại
rabbish collect — rác ứ lại
Chuyên ngành kinh tế
thu (tiền, thuế...)
thu hộ (tiền hối phiếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
gom góp
Lĩnh vực: xây dựng
góp
Lĩnh vực: toán & tin
góp nhặt
thu thập (dữ liệu)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thu gom (dầu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- collected stamps; collected the payment; collect → collected
Dễ nhầm
- collected means gathered items or received money; assembled emphasizes bringing parts or people together
Mẫu câu giá trị
- “She collected the reports from each department.” (Cô thu thập báo cáo từ từng phòng ban.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật