Nghĩa tiếng Việt của

collected

Phiên âm Mỹ /kəˈlɛktəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "collected" phát âm Mỹ /kəˈlɛktəd/ — audio file: collected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “collect” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “collected” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “collect” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
tập hợp lại
(thông tục) đến lấy, đi lấy, thu lượm, thu thập, góp nhặt, sưu tầm
to collect news — lượm tin
to collect taxes — thu thuế
to collect letters — lấy thư
to collect stamps — sưu tầm tem
tập trung (tư tưởng...)
to collect oneself — trấn tĩnh, bình tĩnh lại
suy ra, rút ra
I collect from your words that... — qua những lời anh nói tôi suy ra là...
nội động từ
tập hợp, tụ hợp lại
dồn lại, ứ lại, đọng lại
rabbish collect — rác ứ lại
Chuyên ngành kinh tế
thu (tiền, thuế...)
thu hộ (tiền hối phiếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
gom góp
Lĩnh vực: xây dựng
góp
Lĩnh vực: toán & tin
góp nhặt
thu thập (dữ liệu)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thu gom (dầu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật