Nghĩa tiếng Việt của

collector

Phiên âm Mỹ /kəˈlɛktɚ/ BrE /kəˈlɛktə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "collector" phát âm Mỹ /kəˈlɛktɚ/ Anh /kəˈlɛktə/ — audio file: collector.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền...)
người đi quyên
(kỹ thuật) cổ góp, vành góp, cực góp, ống góp
Chuyên ngành kinh tế
người thu (thuế, tiền...)
thiết bị thu
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ gom
bộ phận thu góp
mương tập trung nước
ống góp
ống thu
ống tụ
tầng chứa
vành góp
xe thu gom rác
Lĩnh vực: điện
bộ thu ống góp
vành góp (điện)
Lĩnh vực: điện lạnh
chất góp
góp điện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cổ góp
cổ góp điện
Lĩnh vực: xây dựng
cực thâu
đường gom
ống thu thập nước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật