Nghĩa tiếng Việt của
collecting
Phiên âm Mỹ /kəˈlɛktɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "collecting" phát âm Mỹ /kəˈlɛktɪŋ/ — audio file: collecting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Tech) góp; sưu tầm (d)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự thâu góp
tập hợp
thu thập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gom góp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- collecting stamps; collecting a debt; collect → collecting
Dễ nhầm
- collecting means bringing things together or receiving payment; gathering is a broad synonym
Mẫu câu giá trị
- “He enjoys collecting vintage postcards.” (Anh thích sưu tầm bưu thiếp cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật