Nghĩa tiếng Việt của

collecting

Phiên âm Mỹ /kəˈlɛktɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "collecting" phát âm Mỹ /kəˈlɛktɪŋ/ — audio file: collecting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “collect” Nên nhận biết ~C1
- (Tech) góp; sưu tầm (d)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự thâu góp
tập hợp
thu thập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gom góp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật