Nghĩa tiếng Việt của

coherence

Phiên âm Mỹ /koʊˈhɪɹəns/ BrE /kəʊˈhɪəəns/

Transcript: từ "coherence" phát âm Mỹ /koʊˈhɪɹəns/ Anh /kəʊˈhɪəəns/ — audio file: coherence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
danh từ
sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết
(văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ
Chuyên ngành kinh tế
sự gắn bó nhau
tính tương can
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dài phù hợp
độ nhớt
kết hợp
lực bám dính
lực dính
lực dính bám
phù hợp
sự ăn khớp
sự gắn kết
sự kết dính
sự kết hợp
sự liên kết
sự nhất quán
sự phù hợp
tính dính
tính phù hợp
Lĩnh vực: điện lạnh
tính kết hợp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật