Nghĩa tiếng Việt của
coherence
Phiên âm Mỹ /koʊˈhɪɹəns/ BrE /kəʊˈhɪəəns/
Transcript: từ "coherence" phát âm Mỹ /koʊˈhɪɹəns/ Anh /kəʊˈhɪəəns/ — audio file: coherence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết
(văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ
Chuyên ngành kinh tế
sự gắn bó nhau
tính tương can
Chuyên ngành kỹ thuật
độ dài phù hợp
độ nhớt
kết hợp
lực bám dính
lực dính
lực dính bám
phù hợp
sự ăn khớp
sự gắn kết
sự kết dính
sự kết hợp
sự liên kết
sự nhất quán
sự phù hợp
tính dính
tính phù hợp
Lĩnh vực: điện lạnh
tính kết hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coherence = mạch lạc/gắn kết (n — AWL; IELTS Writing tiêu chí Coherence and Cohesion — kinh điển!).
- coherent (adj — mạch lạc: "a coherent argument").
- cohere (v — gắn kết — hiếm); cohesion (sự liên kết — ngữ pháp/linking!).
Dễ nhầm
- coherence (mạch lạc ý) vs cohesion (liên kết — công cụ nối: liên từ, đại từ) vs consistency (nhất quán — đã có khái niệm).
- "coherent" ≠ "inherent" (đã có note) / "adherent".
Mẫu câu giá trị
- "Examiners score Coherence and Cohesion separately." (Giám khảo chấm mạch lạc và liên kết riêng.)
- "Keep one idea per paragraph — that's coherence." (Mỗi đoạn một ý — đó là mạch lạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật