Nghĩa tiếng Việt của

coat of arms

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. huy hiệu, quốc huy, gia huy — biểu tượng truyền thống trên lá chắn

The lion on their coat of arms stands for courage.

Con sư tử trên huy hiệu của họ tượng trưng cho lòng dũng cảm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the official symbols of a family, state, etc. (Synonyms: arms, blazon, blazonry)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
H — u (y)
I — E (L)