Nghĩa tiếng Việt của

clause

Phiên âm Mỹ /klɔz/

Transcript: từ "clause" phát âm Mỹ /klɔz/ — audio file: clause.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2529) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
(ngôn ngữ học) mệnh đề
main clause — mệnh đề chính
subordinate clause — mệnh đề phụ
điều khoản (của một hiệp ước...)
Chuyên ngành kinh tế
điều khoản (của hợp đồng hay quy định pháp luật)
Chuyên ngành kỹ thuật
điều khoản
mệnh đề
Lĩnh vực: toán & tin
cụm từ
Lĩnh vực: xây dựng
điều khoản (hợp đồng)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Every employment contract should include a clear clause on working hours. — Mọi hợp đồng lao động nên gồm điều khoản rõ ràng về giờ làm việc. (IELTS Writing Task 2)
A strict environmental clause can prevent factories from polluting rivers. — Điều khoản môi trường nghiêm ngặt có thể ngăn nhà máy gây ô nhiễm sông. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật