Nghĩa tiếng Việt của
clause
Phiên âm Mỹ /klɔz/
Transcript: từ "clause" phát âm Mỹ /klɔz/ — audio file: clause.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(ngôn ngữ học) mệnh đề
main clause — mệnh đề chính
subordinate clause — mệnh đề phụ
điều khoản (của một hiệp ước...)
Chuyên ngành kinh tế
điều khoản (của hợp đồng hay quy định pháp luật)
Chuyên ngành kỹ thuật
điều khoản
mệnh đề
Lĩnh vực: toán & tin
cụm từ
Lĩnh vực: xây dựng
điều khoản (hợp đồng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Every employment contract should include a clear clause on working hours. — Mọi hợp đồng lao động nên gồm điều khoản rõ ràng về giờ làm việc. (IELTS Writing Task 2)
A strict environmental clause can prevent factories from polluting rivers. — Điều khoản môi trường nghiêm ngặt có thể ngăn nhà máy gây ô nhiễm sông. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa pháp lý: điều khoản (hợp đồng) — "a confidentiality clause", "under Clause 4", "insert/remove a clause".
- Ngữ pháp: mệnh đề — "main/subordinate clause" (mệnh đề chính/phụ), "a relative clause" (mệnh đề quan hệ) — thuật ngữ IELTS Grammar.
- "santa clause" là lỗi chính tả — Santa Claus (ông già Noel).
Dễ nhầm
- "clause" (mệnh đề/điều khoản) ≠ "cause" (nguyên nhân) ≠ "course" (khóa học/quỹ đạo) — bộ ba đồng âm gần kinh điển.
- "a clause IN a contract" (điều khoản nằm trong hợp đồng) — giới từ IN.
- Mệnh đề quan hệ rút gọn ("reduced relative clauses") — chủ điểm nâng cao Writing.
Mẫu câu giá trị
- "The penalty clause kicks in after 30 days." (điều khoản phạt có hiệu lực sau ba mươi ngày).
- "Complex sentences combine main and subordinate clauses." (câu phức kết hợp mệnh đề chính và mệnh đề phụ).
- "Lawyers inserted a non-compete clause into the contract." (luật sư chèn điều khoản cấm cạnh tranh vào hợp đồng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật