Nghĩa tiếng Việt của

grandfather clause

Cụm từnoun phrase (countable; North American English)Biên soạn riêngIELTS

1. điều khoản miễn áp dụng quy định mới cho đối tượng hiện hữu

Cấu trúc: a grandfather clause exempts · include a grandfather clause · be grandfathered in

The new building rule includes a grandfather clause for existing homes.

Quy định xây dựng mới có điều khoản miễn trừ cho những ngôi nhà hiện hữu.

Older customers were grandfathered in under the previous plan.

Những khách hàng lâu năm được tiếp tục áp dụng gói cũ theo điều khoản chuyển tiếp.

Lưu ý: Grandfather clause là điều khoản miễn một nhóm/người đang thuộc diện áp dụng khỏi quy định mới, cho phép họ tiếp tục theo quy định cũ; trạng thái được miễn thường diễn đạt bằng be grandfathered in. Phạm vi miễn trừ phụ thuộc văn bản và luật liên quan.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an exemption based on circumstances existing prior to the adoption of some policy; used to enfranchise illiterate whites in south after the American Civil War

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — (g)
Đ — i (ề)
I — E (L)