Nghĩa tiếng Việt của
short circuit
1. (danh từ) sự cố điện khiến dòng điện đi sai đường trong mạch
Cấu trúc: cause/create a short circuit · a short circuit in the wiring · an electrical short circuit
A short circuit in the old wiring caused the lights to fail.
Một sự cố chập mạch ở hệ thống dây điện cũ khiến đèn không sáng.
The technician isolated the equipment after detecting a short circuit.
Kỹ thuật viên đã cách ly thiết bị sau khi phát hiện sự cố chập mạch.
2. (động từ, nghĩa bóng) bỏ qua một bước hoặc làm gián đoạn quy trình/thảo luận
Cấu trúc: short-circuit a process/debate · short-circuit the usual procedure · be short-circuited by something
The emergency rule short-circuited the normal review process.
Quy định khẩn cấp đã bỏ qua quy trình xét duyệt thông thường.
Personal attacks short-circuited a useful discussion about the budget.
Những lời công kích cá nhân đã làm cuộc thảo luận hữu ích về ngân sách bị chệch hướng.
Lưu ý: Danh từ short circuit chỉ sự cố khi dòng điện đi theo đường dẫn không mong muốn trong mạch; động từ short-circuit thường viết có gạch nối. Nghĩa bóng, động từ có thể chỉ việc bỏ qua một bước/quy trình hoặc làm gián đoạn cách suy nghĩ, tranh luận thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- accidental contact between two points in an electric circuit that have a potential difference (Synonyms: short)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.