Nghĩa tiếng Việt của
integrated circuit
1. mạch tích hợp — linh kiện bán dẫn nhỏ chứa nhiều linh kiện điện tử được chế tạo trên cùng một chip để thực hiện chức năng xác định
Cấu trúc: an integrated circuit (IC) · design/manufacture an integrated circuit · an IC chip
The sensor uses an integrated circuit to process the signal.
Cảm biến dùng mạch tích hợp để xử lý tín hiệu.
Engineers designed a low-power integrated circuit for the device.
Các kỹ sư thiết kế mạch tích hợp tiêu thụ ít điện cho thiết bị.
Lưu ý: Integrated circuit thường viết tắt là IC; chip thường chỉ linh kiện vật lý chứa một hay nhiều mạch tích hợp. Quy mô và chức năng thay đổi từ bộ điều khiển đơn giản đến bộ xử lý phức tạp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a microelectronic computer circuit incorporated into a chip or semiconductor; a whole system rather than a single component (Synonyms: microcircuit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.