Nghĩa tiếng Việt của
circuit breaker
1. cầu dao tự động; thiết bị ngắt mạch khi có sự cố
Cấu trúc: a circuit breaker trips · reset/replace a circuit breaker · install a circuit breaker in a panel
The circuit breaker tripped when several appliances were switched on at once.
Cầu dao tự động ngắt khi nhiều thiết bị được bật cùng lúc.
An electrician replaced the faulty circuit breaker in the panel.
Thợ điện thay cầu dao tự động bị lỗi trong bảng điện.
2. cơ chế ngắt giao dịch tạm thời khi thị trường biến động mạnh
Cấu trúc: trigger/activate a market circuit breaker · a circuit breaker halts trading · stock-market circuit breakers
A steep market fall triggered a circuit breaker and halted trading temporarily.
Thị trường giảm mạnh kích hoạt cơ chế ngắt giao dịch và tạm dừng giao dịch.
The exchange reviewed its circuit-breaker rules after a period of extreme volatility.
Sở giao dịch rà soát quy tắc ngắt giao dịch sau giai đoạn biến động cực mạnh.
Lưu ý: Circuit breaker có nghĩa kỹ thuật là thiết bị tự ngắt mạch điện khi dòng điện vượt mức an toàn; nghĩa tài chính là cơ chế tạm dừng giao dịch khi thị trường hoặc giá cổ phiếu biến động mạnh. Ngưỡng và thời gian dừng giao dịch tùy quy định của từng thị trường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a device that trips like a switch and opens the circuit when overloaded (Synonyms: breaker)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.