Nghĩa tiếng Việt của

closed circuit television

Cụm từnoun phrase (uncountable; abbreviation CCTV)Biên soạn riêng

1. truyền hình mạch kín; hệ thống camera giám sát (CCTV)

Cấu trúc: a closed-circuit television system · CCTV cameras/footage · install/monitor CCTV

The station uses closed-circuit television to monitor its entrances.

Nhà ga dùng hệ thống camera giám sát để theo dõi các lối ra vào.

The police asked nearby shops to check their CCTV footage.

Cảnh sát đề nghị các cửa hàng gần đó kiểm tra hình ảnh camera của họ.

Lưu ý: Closed-circuit television (CCTV) là hệ thống camera truyền hình ảnh đến một nhóm màn hình hoặc thiết bị ghi hình giới hạn, thường dùng để giám sát an ninh. Tên gọi còn được dùng cho hệ thống giám sát số hiện đại; không nhất thiết chỉ một chiếc camera hay một màn hình.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

closed-circuit television

noun

  1. a television system that is not used for broadcasting but is connected by cables to designated monitors (as in a factory or theater)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.