Nghĩa tiếng Việt của
arctic circle
1. Vòng Bắc Cực: đường vĩ tuyến bao quanh vùng cực Bắc
Cấu trúc: north of the Arctic Circle · cross the Arctic Circle · travel within the Arctic Circle
The village lies just north of the Arctic Circle.
Ngôi làng nằm ngay phía bắc Vòng Bắc Cực.
They crossed the Arctic Circle during the expedition.
Họ vượt qua Vòng Bắc Cực trong chuyến thám hiểm.
Lưu ý: The Arctic Circle là đường vĩ tuyến tưởng tượng bao quanh vùng cực Bắc; phía bắc đường này có ít nhất một ngày mỗi năm Mặt Trời không lặn hoặc không mọc, tùy mùa. Viết hoa tên địa lý; không nhầm với Bắc Cực (the Arctic) là toàn bộ vùng địa lý quanh cực.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a line of latitude near but to the south of the north pole; it marks the northernmost point at which the sun is visible on the northern winter solstice and the southernmost point at which the midnight sun can be seen on the northern summer solstice
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.