Nghĩa tiếng Việt của
christmas card
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. thiệp Giáng sinh
Cấu trúc: send/write Christmas cards
We send about forty Christmas cards every year.
Mỗi năm tụi tôi gửi khoảng bốn mươi thiếp Giáng sinh.
She kept every Christmas card from her students.
Cô giữ lại mọi thiếp Giáng sinh của học trò.
Lưu ý: Văn chuẩn viết hoa 'Christmas card'; tục tặng thiếp cuối năm ở phương Tây.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
thiếp mừng Nô-en
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a card expressing a Christmas greeting
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.