Nghĩa tiếng Việt của
christmas day
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. ngày Giáng sinh (25/12)
Christmas day falls on a Sunday this year.
Giáng sinh năm nay rơi vào Chủ Nhật.
Families open presents on christmas day morning.
Các gia đình mở quà sáng Giáng sinh.
Lưu ý: Chuẩn viết hoa "Christmas Day"; corpus giữ chữ thường đồng nhất.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
ngày lễ Nô-en ( 25 / 12)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a Christian holiday celebrating the birth of Christ; a quarter day in England, Wales, and Ireland (Synonyms: Christmas, Xmas, Dec 25)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.