Nghĩa tiếng Việt của
chips
Phiên âm Mỹ /tʃɪps/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chips" phát âm Mỹ /tʃɪps/ — audio file: chips.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đá vụn
mạt
Lĩnh vực: xây dựng
hạt vụn
mẩu vụn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fish and chips; potato chips; chip → chips
Dễ nhầm
- chips means fries in British English and thin crispy snacks in US English; specify French fries/potato chips when needed
Mẫu câu giá trị
- “We ordered fish and chips near the harbor.” (Chúng tôi gọi cá chiên và khoai tây chiên gần cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật