Nghĩa tiếng Việt của

silicon chip

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. vi mạch điện tử chế tạo trên một mảnh silicon nhỏ

Cấu trúc: a silicon chip in a device · manufacture/design silicon chips · a computer/memory chip

A silicon chip inside the card stores its security information.

Một vi mạch silicon bên trong thẻ lưu thông tin bảo mật của thẻ.

The factory produces silicon chips for phones and medical equipment.

Nhà máy sản xuất vi mạch silicon cho điện thoại và thiết bị y tế.

Lưu ý: Silicon chip là mảnh silicon rất nhỏ chứa một hoặc nhiều mạch điện tử phức tạp, thường được gọi ngắn là chip. Phân biệt silicon (nguyên tố bán dẫn) với silicone (họ vật liệu polymer dùng làm chất trám, đồ gia dụng...).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. electronic equipment consisting of a small crystal of a silicon semiconductor fabricated to carry out a number of electronic functions in an integrated circuit (Synonyms: chip, microchip, micro chip, microprocessor chip)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.