Nghĩa tiếng Việt của
check off
1. đánh dấu vào danh sách để cho biết một mục đã được hoàn thành, kiểm tra hoặc xác nhận
Cấu trúc: check off an item/name/task · check something off a list
Check off each task as soon as you finish it.
Hãy đánh dấu từng việc ngay khi bạn hoàn thành.
The receptionist checked our names off the list.
Nhân viên lễ tân đánh dấu tên chúng tôi trên danh sách.
Lưu ý: Check off là cách dùng đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ; Anh-Anh thường nói tick off. Tân ngữ có thể đứng giữa: check the names off, nhưng đại từ phải đứng giữa: check them off.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- put a check mark on or near or next to (Synonyms: check, mark, mark off, tick off, tick)
"Please check each name on the list"
"tick off the items"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.